Bát Tự cơ bản: bốn trụ, ngũ hành và nhật chủ
Bát Tự là gì?
Bát Tự (còn gọi là Tứ Trụ) biểu thị năm, tháng, ngày, giờ sinh bằng một thiên can và một địa chi cho mỗi trụ. Có bốn trụ và tám chữ nên gọi là Tứ Trụ – Bát Tự. Từ sự cân bằng của năm hành Mộc, Hỏa, Thổ, Kim, Thủy trong tám chữ này, người ta luận tính cách bẩm sinh.
Bốn trụ được xác định thế nào?
- Trụ năm: năm mới không tính theo Tết mà theo tiết Lập Xuân (khoảng 4/2 dương lịch).
- Trụ tháng: tính theo thời điểm đổi tiết khí (Lập Xuân, Kinh Trập, Thanh Minh…), không theo tháng âm lịch.
- Trụ ngày: 60 hoa giáp luân phiên mỗi ngày một cặp can chi.
- Trụ giờ: theo canh giờ sinh và thiên can ngày. Trang này coi người sinh sau 23 giờ là giờ Tý của ngày hôm sau.
Mười thiên can và nhật chủ
Thiên can của trụ ngày gọi là nhật chủ, đại diện cho chính bạn. Mỗi thiên can được ví với một hình ảnh trong thiên nhiên để luận tính cách.
| Thiên can | Ngũ hành | Tính cách khi là nhật chủ |
|---|---|---|
| 甲 Giáp | Mộc | Cây lớn vươn thẳng: quyết tâm, có trách nhiệm. |
| 乙 Ất | Mộc | Cỏ cây, dây leo bám rễ khắp nơi: mềm dẻo, thích nghi tốt. |
| 丙 Bính | Hỏa | Mặt trời soi khắp nơi: sáng sủa, thẳng thắn, nhiệt huyết. |
| 丁 Đinh | Hỏa | Ngọn đèn trong đêm: tinh tế, ấm áp, biết quan tâm. |
| 戊 Mậu | Thổ | Núi lớn vững chãi: đáng tin, giữ được sự cân bằng. |
| 己 Kỷ | Thổ | Ruộng vườn nuôi lúa: bao dung, thực tế. |
| 庚 Canh | Kim | Quặng sắt cứng cáp: quyết đoán, trọng nghĩa. |
| 辛 Tân | Kim | Kim loại quý được mài giũa: sắc sảo, cầu toàn. |
| 壬 Nhâm | Thủy | Sông lớn, biển rộng: hoài bão lớn, thông minh. |
| 癸 Quý | Thủy | Mưa và sương thấm muôn vật: tinh tế, trực giác tốt. |
Ngũ hành tương sinh, tương khắc
Tương sinh là vòng nuôi dưỡng: Mộc sinh Hỏa, Hỏa sinh Thổ, Thổ sinh Kim, Kim sinh Thủy, Thủy sinh Mộc. Tương khắc là vòng chế ngự: Mộc khắc Thổ, Thổ khắc Thủy, Thủy khắc Hỏa, Hỏa khắc Kim, Kim khắc Mộc. Tương khắc không có nghĩa là xấu mà là sự cân bằng.
Thân vượng và thân nhược
Nếu nhiều chữ nâng đỡ nhật chủ (cùng hành – Tỷ Kiếp, sinh cho mình – Ấn tinh) thì gọi là thân vượng, ít thì gọi là thân nhược. Trang này dùng quy tắc đơn giản (tính lệnh tháng hai lần) và gợi ý "hành bổ trợ": thân vượng cần hành giúp tiết khí ra ngoài, thân nhược cần hành nâng đỡ.
Thập thần: năm nhóm năng lượng
Lấy nhật chủ làm gốc, quan hệ của các chữ còn lại được chia thành năm nhóm gọi là thập thần. Nhóm nào nổi bật sẽ cho biết thiên hướng của bạn.
| Nhóm | Khi nổi bật |
|---|---|
| Tỷ Kiếp (cùng hành với bạn) | Tính độc lập và lòng tự trọng cao. Làm cùng đồng đội thì mạnh, nhưng cũng hiếu thắng. |
| Thực Thương (diễn đạt, tài năng) | Khả năng diễn đạt và tài năng nổi bật. Hợp với việc thể hiện bản thân qua lời nói, chữ viết, kỹ năng. |
| Tài tinh (tiền bạc, thực tế) | Nhạy bén với thực tế và tiền bạc. Kiểu người biết tạo ra kết quả. |
| Quan tinh (tổ chức, trách nhiệm) | Trách nhiệm cao, coi trọng nguyên tắc. Dễ được ghi nhận trong tổ chức. |
| Ấn tinh (học hỏi, được giúp đỡ) | Ham học hỏi, suy nghĩ sâu. Thường nhận được sự giúp đỡ, che chở. |
Xem Bát Tự cho vui
Hàng trăm năm nay Bát Tự là công cụ để con người tự soi xét. Phần luận giải ở đây được tạo tự động theo quy tắc, chỉ để tham khảo; đừng dùng làm căn cứ cho quyết định đầu tư, sức khỏe hay hôn nhân.