☾ Tử Vi · MệnhKO VI EN

Tử Vi là gì? Cách đọc lá số Tử Vi

Tử Vi là môn gì?

Tử Vi Đẩu Số dựa vào năm, tháng, ngày, giờ sinh để lập một lá số gồm mười hai cung, rồi an các sao vào đó để luận tính cách và những chặng đường của đời người. Tương truyền môn này được hệ thống hóa từ thời Tống ở Trung Quốc; ở Việt Nam, nói đến "xem số mệnh" thì người ta nghĩ ngay đến Tử Vi.

Nếu Bát Tự xem sự cân bằng ngũ hành của tám chữ, thì Tử Vi xem các sao tụ ở cung nào để luận từng lĩnh vực của cuộc sống như công việc, tiền bạc, vợ chồng, sức khỏe. Vì vậy Tử Vi rất dễ đọc theo từng mảng đời sống.

Lá số được lập như thế nào?

  1. Đổi ngày sinh dương lịch sang âm lịch và xác định giờ sinh thuộc một trong 12 canh giờ (Tý, Sửu…).
  2. Dựa vào tháng và giờ sinh để định vị trí cung Mệnh — cung đại diện cho chính bạn.
  3. Từ cung Mệnh, an lần lượt mười hai cung: Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách…
  4. Từ can chi cung Mệnh định Cục (Thủy Nhị Cục đến Hỏa Lục Cục), rồi dùng ngày âm lịch và số Cục để tìm vị trí sao Tử Vi.
  5. Lấy sao Tử Vi làm gốc để an 14 chính tinh và các phụ tinh, rồi theo thiên can năm sinh gắn tứ hóa: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ.

Ý nghĩa của 12 cung

CungLĩnh vực
Mệnhbản thân
Huynh Đệanh chị em, đồng nghiệp
Phu Thêvợ chồng, đối tác
Tử Tứccon cái, cấp dưới
Tài Bạchtiền bạc
Tật Áchsức khỏe
Thiên Dihoạt động bên ngoài, di chuyển
Nô Bộcbạn bè, cấp dưới
Quan Lộccông việc, sự nghiệp
Điền Trạchnhà cửa, bất động sản
Phúc Đứcsự thư thái trong tâm hồn
Phụ Mẫucha mẹ, bề trên

14 chính tinh

Chính tinh là những sao lớn làm trục của lá số. Chính tinh ở cung Mệnh cho thấy tính cách cơ bản. Nếu cung Mệnh vô chính diệu, ta mượn sao ở cung Thiên Di đối diện để luận.

Chính tinhTừ khóaTính cách
Tử Vikhả năng lãnh đạoSao đế vương: có khí chất lãnh đạo, tự trọng cao, nhìn xa trông rộng.
Thiên Cơóc kế hoạchSao mưu trí: nhanh nhạy, giỏi lập kế hoạch.
Thái Dươngsự chủ độngMặt trời: sáng sủa, chủ động, hay giúp đỡ người khác.
Vũ Khúcsự quyết đoánSao tài: quyết đoán, giỏi quản lý tiền bạc.
Thiên Đồngsự thong thảSao phúc: ôn hòa, lạc quan, dễ gần.
Liêm Trinhsức bậtNguyên tắc và nhiệt huyết: ý chí mạnh, dám cạnh tranh.
Thiên Phủsự vững vàngKho tàng: ổn định, giỏi quản lý và gìn giữ.
Thái Âmsự tinh tếMặt trăng: tinh tế, giàu cảm xúc, điềm tĩnh.
Tham Langkhả năng giao tiếpSao đa tài: giỏi giao tiếp, nhiều năng khiếu.
Cự Mônóc phân tíchSao ngôn ngữ: phân tích giỏi, ăn nói sắc bén.
Thiên Tướngsự chính trựcSao ấn: chính trực, công bằng, hay giúp người.
Thiên Lươngtinh thần trách nhiệmSao che chở: có trách nhiệm, hay bảo bọc người khác.
Thất Sátlòng dũng cảmSao tướng: dũng cảm, độc lập, dám khai phá.
Phá Quântinh thần đổi mớiSao đổi mới: phá bỏ cái cũ, bắt đầu cái mới.

Tứ hóa: nơi thuận lợi và nơi vướng mắc

Thứ tự đọc lá số

Trước hết xem chính tinh ở cung Mệnh để biết tính cách cơ bản, rồi xem tam phương tứ chính (Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di) để thấy khung lớn của cuộc đời. Tiếp theo xem tứ hóa nằm ở cung nào, cuối cùng xem đại hạn 10 năm mà tuổi hiện tại của bạn đang đi qua.

Về cách tính của trang này

Trang này lập lá số theo âm lịch Việt Nam (UTC+7), có tính múi giờ, giờ mùa hè của từng nước và giờ mặt trời trung bình theo kinh độ thủ đô. Kết quả đã được đối chiếu ngẫu nhiên hàng nghìn trường hợp với một công cụ mã nguồn mở công khai. Tuy vậy trang chưa xét độ sáng của sao hay hàng chục sao nhỏ, nên hãy xem kết quả như tham khảo về những nét chính.

Xem vận may của tôi ngay →