Tử Vi là gì? Cách đọc lá số Tử Vi
Tử Vi là môn gì?
Tử Vi Đẩu Số dựa vào năm, tháng, ngày, giờ sinh để lập một lá số gồm mười hai cung, rồi an các sao vào đó để luận tính cách và những chặng đường của đời người. Tương truyền môn này được hệ thống hóa từ thời Tống ở Trung Quốc; ở Việt Nam, nói đến "xem số mệnh" thì người ta nghĩ ngay đến Tử Vi.
Nếu Bát Tự xem sự cân bằng ngũ hành của tám chữ, thì Tử Vi xem các sao tụ ở cung nào để luận từng lĩnh vực của cuộc sống như công việc, tiền bạc, vợ chồng, sức khỏe. Vì vậy Tử Vi rất dễ đọc theo từng mảng đời sống.
Lá số được lập như thế nào?
- Đổi ngày sinh dương lịch sang âm lịch và xác định giờ sinh thuộc một trong 12 canh giờ (Tý, Sửu…).
- Dựa vào tháng và giờ sinh để định vị trí cung Mệnh — cung đại diện cho chính bạn.
- Từ cung Mệnh, an lần lượt mười hai cung: Huynh Đệ, Phu Thê, Tử Tức, Tài Bạch, Tật Ách…
- Từ can chi cung Mệnh định Cục (Thủy Nhị Cục đến Hỏa Lục Cục), rồi dùng ngày âm lịch và số Cục để tìm vị trí sao Tử Vi.
- Lấy sao Tử Vi làm gốc để an 14 chính tinh và các phụ tinh, rồi theo thiên can năm sinh gắn tứ hóa: Hóa Lộc, Hóa Quyền, Hóa Khoa, Hóa Kỵ.
Ý nghĩa của 12 cung
| Cung | Lĩnh vực |
|---|---|
| Mệnh | bản thân |
| Huynh Đệ | anh chị em, đồng nghiệp |
| Phu Thê | vợ chồng, đối tác |
| Tử Tức | con cái, cấp dưới |
| Tài Bạch | tiền bạc |
| Tật Ách | sức khỏe |
| Thiên Di | hoạt động bên ngoài, di chuyển |
| Nô Bộc | bạn bè, cấp dưới |
| Quan Lộc | công việc, sự nghiệp |
| Điền Trạch | nhà cửa, bất động sản |
| Phúc Đức | sự thư thái trong tâm hồn |
| Phụ Mẫu | cha mẹ, bề trên |
14 chính tinh
Chính tinh là những sao lớn làm trục của lá số. Chính tinh ở cung Mệnh cho thấy tính cách cơ bản. Nếu cung Mệnh vô chính diệu, ta mượn sao ở cung Thiên Di đối diện để luận.
| Chính tinh | Từ khóa | Tính cách |
|---|---|---|
| Tử Vi | khả năng lãnh đạo | Sao đế vương: có khí chất lãnh đạo, tự trọng cao, nhìn xa trông rộng. |
| Thiên Cơ | óc kế hoạch | Sao mưu trí: nhanh nhạy, giỏi lập kế hoạch. |
| Thái Dương | sự chủ động | Mặt trời: sáng sủa, chủ động, hay giúp đỡ người khác. |
| Vũ Khúc | sự quyết đoán | Sao tài: quyết đoán, giỏi quản lý tiền bạc. |
| Thiên Đồng | sự thong thả | Sao phúc: ôn hòa, lạc quan, dễ gần. |
| Liêm Trinh | sức bật | Nguyên tắc và nhiệt huyết: ý chí mạnh, dám cạnh tranh. |
| Thiên Phủ | sự vững vàng | Kho tàng: ổn định, giỏi quản lý và gìn giữ. |
| Thái Âm | sự tinh tế | Mặt trăng: tinh tế, giàu cảm xúc, điềm tĩnh. |
| Tham Lang | khả năng giao tiếp | Sao đa tài: giỏi giao tiếp, nhiều năng khiếu. |
| Cự Môn | óc phân tích | Sao ngôn ngữ: phân tích giỏi, ăn nói sắc bén. |
| Thiên Tướng | sự chính trực | Sao ấn: chính trực, công bằng, hay giúp người. |
| Thiên Lương | tinh thần trách nhiệm | Sao che chở: có trách nhiệm, hay bảo bọc người khác. |
| Thất Sát | lòng dũng cảm | Sao tướng: dũng cảm, độc lập, dám khai phá. |
| Phá Quân | tinh thần đổi mới | Sao đổi mới: phá bỏ cái cũ, bắt đầu cái mới. |
Tứ hóa: nơi thuận lợi và nơi vướng mắc
- Hóa Lộc: nơi tiền bạc và cơ hội tìm đến, mọi việc dễ hanh thông.
- Hóa Quyền: nơi bạn có quyền chủ động và tiếng nói.
- Hóa Khoa: nơi có danh tiếng, được giúp đỡ và đánh giá tốt.
- Hóa Kỵ: nơi dễ vướng mắc, lo lắng, cần quản lý kỹ.
Thứ tự đọc lá số
Trước hết xem chính tinh ở cung Mệnh để biết tính cách cơ bản, rồi xem tam phương tứ chính (Mệnh, Tài Bạch, Quan Lộc, Thiên Di) để thấy khung lớn của cuộc đời. Tiếp theo xem tứ hóa nằm ở cung nào, cuối cùng xem đại hạn 10 năm mà tuổi hiện tại của bạn đang đi qua.
Về cách tính của trang này
Trang này lập lá số theo âm lịch Việt Nam (UTC+7), có tính múi giờ, giờ mùa hè của từng nước và giờ mặt trời trung bình theo kinh độ thủ đô. Kết quả đã được đối chiếu ngẫu nhiên hàng nghìn trường hợp với một công cụ mã nguồn mở công khai. Tuy vậy trang chưa xét độ sáng của sao hay hàng chục sao nhỏ, nên hãy xem kết quả như tham khảo về những nét chính.